Phúc lợi động vật: Việt Nam đang ở đâu trên bản đồ thế giới?
Việt Nam đã đưa phúc lợi động vật vào một số quy định pháp luật, nhưng còn thiếu tiêu chuẩn cụ thể, dữ liệu và cơ chế để doanh nghiệp đầu tư nhận lại giá trị tương xứng.
Ngày 23/9, tại Hà Nội, Báo Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam tổ chức Hội thảo “Phúc lợi động vật - Đề xuất thể chế, chính sách và thực thi”.
Làm phúc lợi động vật, nhưng thị trường chưa nhận ra
Theo TS. Hạ Thúy Hạnh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Trang trại và Doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam, Việt Nam đã có bước tiến khi Luật Chăn nuôi, Luật Thú y và một số tiêu chuẩn kỹ thuật đã đề cập đến chăm sóc, vận chuyển, giết mổ và đối xử với vật nuôi. Tuy nhiên, các quy định còn phân tán, thiếu tiêu chí cụ thể theo từng loài, thiếu dữ liệu và còn khoảng cách khá lớn giữa quy định với thực tế. Đáng chú ý, theo Animal Protection Index (API) 2020 của World Animal Protection, Việt Nam được xếp mức F trên thang A-G về chính sách và pháp luật bảo vệ động vật. Đây là đánh giá về chính sách, pháp luật và cam kết bảo vệ động vật, không phải bảng xếp hạng thứ tự giữa các quốc gia.

Toàn cảnh Hội thảo.
Một điểm được tổ chức này lưu ý là pháp luật Việt Nam chưa ghi nhận rõ khái niệm động vật có cảm thụ (animal sentience). Trong khi đó, cách tiếp cận quốc tế ngày càng quan tâm đến trạng thái thể chất và tinh thần của con vật trong suốt quá trình chăn nuôi, vận chuyển, chăm sóc và giết mổ. Theo TS. Hạ Thúy Hạnh, phúc lợi động vật vì thế không thể chỉ hiểu là không đánh đập, không hành hạ. Điều cần xem xét là vật nuôi có được ăn uống đầy đủ, có môi trường phù hợp, có thể đứng, nằm, di chuyển, thực hiện những hành vi tự nhiên hay không; trong vận chuyển có được bảo đảm mật độ, thời gian, nhiệt độ và các điều kiện hạn chế stress hay không.
Khoảng cách từ quy định đến sản xuất thể hiện rõ ở câu chuyện chi phí. Tại Bắc Ninh, bà Nguyễn Thị Hồng Minh, Phó Chi cục trưởng Chi cục Chăn nuôi, Thú y và Thủy sản Bắc Ninh, cho biết tỉnh hiện có khoảng 171.626 cơ sở chăn nuôi. Khoảng 500 cơ sở nuôi gà đẻ và khoảng 12 triệu gà thả đồi đã áp dụng hình thức không lồng hoặc bán chăn thả. Các mô hình cho thấy cải thiện điều kiện nuôi có thể giúp vật nuôi giảm stress, hạn chế bệnh tật và nâng cao chất lượng đàn. Vấn đề là người chăn nuôi phải bỏ thêm tiền để cải tạo chuồng trại, thay đổi phương thức chăm sóc, đầu tư thiết bị, ghi chép và kiểm tra, trong khi giá sản phẩm chưa chắc cao hơn.
Bài toán này cũng được doanh nghiệp đặt ra. Ông Nguyễn Văn Minh, Phó Tổng Giám đốc Công ty CP Nông nghiệp BAF Việt Nam, cho biết doanh nghiệp hiện có 15 trang trại đạt chứng nhận Global S.L.P.; toàn bộ hệ thống trang trại được vận hành theo các yêu cầu của tiêu chuẩn, trong đó có nội dung về phúc lợi động vật.
Để kiểm soát việc thực hiện, doanh nghiệp đưa các yêu cầu về phúc lợi vào quy trình nội bộ, phân công người chịu trách nhiệm, giám sát và lưu hồ sơ. Camera, phần mềm quản lý chăn nuôi, hồ sơ số và truy xuất nguồn gốc được sử dụng để theo dõi. Cùng với đó là quản lý sức khỏe đàn, an toàn sinh học, dinh dưỡng, theo dõi điều kiện chuồng nuôi, chẩn đoán và xét nghiệm sớm. Một số trang trại sử dụng thiết bị tiêm không kim đối với những loại thuốc phù hợp nhằm giảm tổn thương cho vật nuôi.
Nhưng điều doanh nghiệp băn khoăn là làm nhiều hơn nhưng sản phẩm bán ra chưa có sự khác biệt rõ ràng. Doanh nghiệp phải đầu tư thêm cho chuồng trại, thiết bị, quy trình, giám sát và hồ sơ. Trong khi đó, trên thị trường, sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu phúc lợi động vật và sản phẩm thông thường chưa có cơ chế nhận diện đủ rõ, giá bán cũng chưa phản ánh phần chi phí bỏ ra.
Với doanh nghiệp lớn, việc đáp ứng các yêu cầu này còn có ý nghĩa trong quan hệ với nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế. Nhưng với hộ chăn nuôi hoặc doanh nghiệp chủ yếu bán trong nước, đây chưa phải động lực đủ mạnh.
““Làm hay không làm” mà thị trường nhìn nhận như nhau thì rất khó yêu cầu người sản xuất tự bỏ thêm chi phí để chuyển đổi”, ông Nguyễn Văn Minh chia sẻ và khuyến nghị, ngoài hoàn thiện quy định, cần có cơ chế chứng nhận, nhận diện và truy xuất sản phẩm. Khi người mua biết sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn nào, doanh nghiệp mới có cơ sở xây dựng thương hiệu, còn người chăn nuôi mới có cơ hội thu hồi phần chi phí đã đầu tư.
Đề xuất khung chính sách 2026 - 2035
Theo TS. Hạ Thúy Hạnh, Việt Nam đang thiếu một khung chính sách thống nhất về phúc lợi động vật. Các quy định hiện nằm ở nhiều lĩnh vực như chăn nuôi, thú y, thủy sản, bảo tồn, nghiên cứu khoa học, nhưng chưa có một cách tiếp cận chung. Điểm đầu tiên được bà Hạnh đề xuất là thống nhất khái niệm và cách tiếp cận về phúc lợi động vật. Thay vì chỉ dừng ở “đối xử nhân đạo”, việc đánh giá cần nhìn vào sức khỏe, hành vi và trạng thái thể chất, tinh thần của vật nuôi. Tiếp đó là xây dựng bộ chỉ số phúc lợi động vật quốc gia. Theo đề xuất, giai đoạn 2027–2028 có thể tập trung vào 5 nhóm chỉ tiêu gồm dinh dưỡng, môi trường, sức khỏe, hành vi và trạng thái tinh thần. Bộ chỉ số này vừa phục vụ quản lý trong nước, vừa hướng tới khả năng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế và khu vực ASEAN.
Một việc khác là xây dựng tiêu chuẩn theo từng loài và từng giai đoạn. Lợn cần có tiêu chí riêng cho lợn nái, lợn con, lợn thịt; gia cầm cho gà đẻ, gà thịt, gà giống; bò cho bò sữa, bò thịt, bê. Tương tự, vận chuyển và giết mổ cũng cần những yêu cầu có thể đo và kiểm tra được. Theo bà Hạnh, giai đoạn 2028 - 2030 có thể tập trung hoàn thiện, ban hành các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật theo từng nhóm vật nuôi và từng công đoạn. Về lâu dài, Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn Việt Nam về phúc lợi động vật, hướng tới khả năng được các nước ASEAN chấp nhận.
Cùng với tiêu chuẩn là dữ liệu. Việt Nam hiện chưa có hệ thống thống kê đầy đủ về tỷ lệ cơ sở đạt tiêu chuẩn, thương tích và tỷ lệ chết trong vận chuyển, điều kiện tại cơ sở giết mổ hay mức độ áp dụng nguyên tắc 3R trong nghiên cứu. Không có dữ liệu, việc đánh giá chính sách cũng khó chính xác. TS. Hạ Thúy Hạnh cũng đề xuất mở rộng phạm vi chính sách sang thủy sản, động vật cảnh, động vật đồng hành, động vật sử dụng trong nghiên cứu, giáo dục, vận chuyển, giải trí và một số nhóm động vật khác.
Ở góc độ thương mại, ông Lê Trọng Đảm, Phó Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng cùng với an toàn thực phẩm, kiểm dịch, sức khỏe động vật, tiêu chuẩn kỹ thuật và truy xuất nguồn gốc, phúc lợi động vật ngày càng được quan tâm trong nhiều chuỗi sản xuất và thị trường. Điều đáng bàn là Việt Nam sẽ xử lý yêu cầu này như thế nào để không biến thành một lớp chi phí mới cho người sản xuất.
Thực tế đang cho thấy hai phía của bài toán. Một bên là doanh nghiệp, trang trại đã bắt đầu đầu tư vì yêu cầu của đối tác, nhà đầu tư và thị trường quốc tế. Bên kia là phần lớn người sản xuất vẫn chưa nhìn thấy lợi ích cụ thể nếu bỏ thêm chi phí cho phúc lợi động vật. Do đó, chính sách giai đoạn 2026 - 2035 không nên chỉ dừng ở việc ban hành thêm quy định. Quan trọng hơn là phải có tiêu chuẩn để đo, cơ chế để chứng nhận và thị trường để nhận diện. Khi đó, phúc lợi động vật mới có thể đi từ một yêu cầu trong hồ sơ, tiêu chuẩn của một số doanh nghiệp thành một thực hành rộng hơn trong ngành chăn nuôi.
Phúc lợi động vật tại Việt Nam vẫn còn khá sơ khai và chưa trở thành một yêu cầu phổ biến trong nhiều ngành sản xuất. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp hội nhập sâu và tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, đây lại có thể trở thành một trong những điều kiện tiên quyết.


