• :
  • :
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Chuyển dịch năng lượng: Mở rộng cơ hội đầu tư từ công nghệ xanh

Chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam mở cơ hội đầu tư vào năng lượng tái tạo, lưu trữ điện và hydrogen xanh, gắn với hoàn thiện chính sách và huy động nguồn lực tài chính.

TS. Nguyễn Phương Nam, Tổng giám đốc Công ty Tư vấn và dịch vụ đổi mới khí hậu (KLINOVA), trao đổi với phóng viên Báo Công Thương về xu hướng phát triển năng lượng, khung pháp lý và cơ hội đầu tư tại Việt Nam.

Đa dạng hóa nguồn năng lượng, tăng khả năng lưu trữ

- Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về xu hướng chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam và những lĩnh vực có tiềm năng phát triển trong thời gian tới?

TS. Nguyễn Phương Nam: Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch năng lượng, gắn với nhu cầu phát triển kinh tế và bảo đảm an ninh năng lượng. Trong giai đoạn 2010 - 2022, nhu cầu sử dụng điện và mức độ điện hóa tại Việt Nam tăng lên rõ rệt. Năng lượng hóa thạch vẫn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu cung ứng năng lượng, trong khi điện mặt trời và điện gió đã có bước phát triển đáng kể trong giai đoạn 2021 - 2024.

Trong bối cảnh hiện nay, nhu cầu phát triển điện sạch nói chung và điện mặt trời mái nhà nói riêng là rất cấp thiết.

Trong bối cảnh hiện nay, nhu cầu phát triển điện sạch nói chung và điện mặt trời mái nhà nói riêng là rất cấp thiết.

Trong thời gian tới, nhu cầu năng lượng được dự báo tiếp tục tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa, mở rộng sản xuất và phát triển các ngành kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tăng khả năng vận hành linh hoạt của hệ thống điện.

Theo tôi, bên cạnh phát triển năng lượng tái tạo, các giải pháp lưu trữ năng lượng sẽ ngày càng có vai trò quan trọng. Điện mặt trời và điện gió phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, vì vậy hệ thống pin lưu trữ có thể góp phần sử dụng hiệu quả nguồn điện được sản xuất vào những thời điểm thuận lợi, hỗ trợ cân bằng cung - cầu điện.

Xu hướng điện hóa cũng đang mở rộng sang giao thông vận tải và nhiều hoạt động sản xuất, tiêu dùng. Khi phương tiện điện và các công nghệ sử dụng điện phát triển, yêu cầu về nguồn cung ổn định, khả năng lưu trữ và quản lý năng lượng sẽ ngày càng rõ nét.

Một lĩnh vực khác cần quan tâm là hydrogen, đặc biệt là hydrogen xanh được sản xuất từ năng lượng tái tạo. Đây có thể trở thành giải pháp bổ sung cho quá trình chuyển dịch năng lượng, nhất là đối với những lĩnh vực có nhu cầu sử dụng năng lượng lớn và cần các phương án giảm phát thải.

- Việt Nam có những lợi thế nào để phát triển hydrogen xanh, thưa ông?

TS. Nguyễn Phương Nam: Hydrogen xanh được sản xuất bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo, chẳng hạn điện mặt trời và điện gió. Vì vậy, tiềm năng phát triển loại năng lượng này gắn trực tiếp với khả năng khai thác các nguồn năng lượng tái tạo của Việt Nam.

Việt Nam có điều kiện thuận lợi về bức xạ mặt trời và tài nguyên gió tại nhiều khu vực. Một số địa bàn thuộc Nam Trung Bộ có tiềm năng điện mặt trời lớn, trong khi các khu vực ven biển và ngoài khơi có triển vọng phát triển điện gió. Nếu được tổ chức phù hợp, nguồn điện tái tạo có thể được sử dụng để sản xuất hydrogen, qua đó chuyển đổi năng lượng điện thành một dạng năng lượng có thể lưu trữ và phục vụ những mục đích sử dụng khác nhau.

Hydrogen xanh có tiềm năng phục vụ nhu cầu công nghiệp trong nước, đồng thời mở ra hướng phát triển các sản phẩm năng lượng mới hướng tới thị trường quốc tế. Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu là những thị trường cần được nghiên cứu về nhu cầu, tiêu chuẩn và khả năng hợp tác.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận hydrogen xanh trong mối quan hệ với toàn bộ hệ thống năng lượng. Muốn phát triển lĩnh vực này, Việt Nam cần có nguồn điện tái tạo phù hợp, công nghệ sản xuất, hạ tầng lưu trữ, vận chuyển và hệ thống tiêu chuẩn đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Theo tôi, hydrogen xanh không chỉ là câu chuyện của riêng ngành năng lượng mà còn liên quan đến công nghiệp hóa chất, công nghiệp chế tạo, hạ tầng và hoạt động xuất khẩu. Nếu có sự phối hợp giữa các lĩnh vực, Việt Nam có thể từng bước hình thành hệ sinh thái sản xuất và sử dụng hydrogen, tạo thêm giá trị cho nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo.

Hoàn thiện chính sách, khơi thông nguồn lực đầu tư

- Khung pháp lý hiện hành đang tạo cơ sở như thế nào cho việc phát triển các nguồn năng lượng mới và thu hút đầu tư vào lĩnh vực này, thưa ông?

TS. Nguyễn Phương Nam: Khung pháp lý có vai trò quan trọng trong việc định hướng đầu tư, xác định trách nhiệm của các bên và tạo cơ sở để triển khai những mô hình kinh doanh năng lượng mới. Tại Việt Nam, Luật Điện lực năm 2024, cùng các quy định liên quan đến đầu tư, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, đã tạo nền tảng pháp lý cho việc phát triển ngành điện, năng lượng tái tạo và các loại năng lượng mới.

Đối với hydrogen, lĩnh vực này còn liên quan đến pháp luật về hóa chất, bởi hydrogen vừa là sản phẩm công nghiệp, vừa có thể đóng vai trò là chất mang năng lượng. Việc phát triển các dự án hydrogen xanh vì vậy cần được xem xét đồng bộ từ sản xuất, sử dụng năng lượng đầu vào đến hạ tầng và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Một cơ chế đáng chú ý khác là mua bán điện trực tiếp (DPPA). Cơ chế này tạo điều kiện để các đơn vị phát điện từ năng lượng tái tạo kết nối với khách hàng có nhu cầu sử dụng điện sạch theo những phương thức được pháp luật quy định. Đối với doanh nghiệp sản xuất, khả năng tiếp cận nguồn điện sạch ngày càng có ý nghĩa trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh, nhất là khi các thị trường xuất khẩu quan tâm nhiều hơn đến dấu chân carbon và yêu cầu môi trường trong chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, các quy định về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả khuyến khích doanh nghiệp quan tâm hơn đến kiểm toán năng lượng, quản lý tiêu thụ và cải thiện hiệu suất vận hành. Những yêu cầu này cũng tạo cơ hội cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ năng lượng, giải pháp công nghệ và tư vấn chuyển đổi xanh.

Theo tôi, điều quan trọng là các chính sách cần được triển khai đồng bộ, bảo đảm tính minh bạch và khả năng dự đoán đối với nhà đầu tư. Khi có thông tin rõ ràng về quy hoạch, thủ tục, cơ chế mua bán điện và điều kiện triển khai dự án, doanh nghiệp sẽ thuận lợi hơn trong việc xây dựng phương án kinh doanh, huy động vốn và đưa công nghệ mới vào thực tiễn.

- Nhu cầu vốn cho chuyển dịch năng lượng rất lớn. Theo ông, đâu là cơ hội để Việt Nam huy động nguồn lực tài chính và phát triển các dự án năng lượng mới?

TS. Nguyễn Phương Nam: Chuyển dịch năng lượng đòi hỏi nguồn vốn dài hạn cho cả phát triển nguồn điện, hạ tầng truyền tải, hệ thống lưu trữ và các công nghệ sử dụng năng lượng hiệu quả. Vì vậy, bên cạnh nguồn lực của Nhà nước, việc thu hút vốn tư nhân và nguồn tài chính quốc tế có ý nghĩa quan trọng.

TS. Nguyễn Phương Nam, Tổng giám đốc Công ty Tư vấn và dịch vụ đổi mới khí hậu (KLINOVA).

TS. Nguyễn Phương Nam, Tổng giám đốc Công ty Tư vấn và dịch vụ đổi mới khí hậu (KLINOVA).

Các tổ chức tài chính phát triển như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và các ngân hàng phát triển ở châu Âu đang có những chương trình hỗ trợ liên quan đến chuyển đổi xanh và năng lượng sạch. Nếu được thiết kế phù hợp, nguồn vốn từ các tổ chức này có thể kết hợp với vốn thương mại của doanh nghiệp thông qua cơ chế tài chính hỗn hợp, góp phần cải thiện khả năng huy động vốn cho dự án.

Những lĩnh vực đáng chú ý gồm điện mặt trời mái nhà, điện gió ngoài khơi, hệ thống pin lưu trữ, thủy điện tích năng và hydrogen xanh. Mỗi lĩnh vực có đặc điểm đầu tư riêng, nhưng đều gắn với nhu cầu nâng cao khả năng cung ứng năng lượng, giảm phát thải và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế trong dài hạn.

Chẳng hạn, thủy điện tích năng có thể sử dụng điện dư thừa vào những thời điểm nhu cầu thấp để bơm nước lên hồ chứa ở cao độ lớn. Khi nhu cầu điện tăng, nước được xả xuống để phát điện. Đây là giải pháp lưu trữ quy mô lớn, có thể hỗ trợ điều độ hệ thống và khai thác hiệu quả hơn nguồn điện tái tạo.

Đối với điện gió ngoài khơi, tiềm năng tài nguyên của Việt Nam tạo cơ sở để nghiên cứu, phát triển các dự án trong dài hạn. Tuy nhiên, việc triển khai cần đi cùng khảo sát, đánh giá kỹ thuật, quy hoạch không gian biển và phương án đầu tư phù hợp.

Với hydrogen xanh, yêu cầu quan trọng là phát triển đồng bộ nguồn điện tái tạo, công nghệ sản xuất và hạ tầng. Việc lựa chọn dự án cần dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế, khả năng tiếp cận nguồn năng lượng đầu vào, hiệu quả kinh tế và tiêu chuẩn của thị trường mục tiêu.

Tôi cho rằng, cơ hội đầu tư không chỉ nằm ở các dự án sản xuất năng lượng mà còn ở những lĩnh vực hỗ trợ như thiết bị, công nghệ lưu trữ, quản lý năng lượng, dịch vụ kỹ thuật và tư vấn giảm phát thải. Đây là những mắt xích có thể tạo thêm giá trị trong nước, đồng thời mở ra cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng sạch.

- Theo ông, cần ưu tiên những giải pháp nào để chuyển các tiềm năng này thành dự án khả thi và mang lại hiệu quả kinh tế?

TS. Nguyễn Phương Nam: Theo tôi, trước hết cần có cách tiếp cận tổng thể, trong đó quy hoạch nguồn điện, hạ tầng lưới điện, lưu trữ năng lượng và nhu cầu sử dụng được xem xét đồng bộ. Việc phát triển nguồn điện cần gắn với khả năng tiếp nhận của hệ thống và nhu cầu thực tế, qua đó nâng cao hiệu quả đầu tư.

Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện và triển khai nhất quán các quy định liên quan đến năng lượng tái tạo, mua bán điện trực tiếp, hydrogen và các công nghệ mới. Khung pháp lý rõ ràng sẽ giúp nhà đầu tư chủ động hơn trong việc đánh giá hiệu quả dự án và huy động nguồn vốn dài hạn.

Thứ ba, cần tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp năng lượng, đơn vị sử dụng năng lượng, tổ chức tài chính và các cơ sở nghiên cứu. Sự phối hợp này giúp xác định đúng nhu cầu thị trường, lựa chọn công nghệ phù hợp và nâng cao khả năng thương mại hóa các giải pháp mới.

Cuối cùng, cần chú trọng năng lực công nghệ và nguồn nhân lực trong nước. Chuyển dịch năng lượng không chỉ là thay đổi nguồn cung mà còn là quá trình đổi mới phương thức sản xuất, quản lý và sử dụng năng lượng. Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia nhiều hơn vào các khâu công nghệ, dịch vụ và vận hành, giá trị tạo ra từ quá trình chuyển dịch sẽ được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.

- Xin cảm ơn ông!

Với tiềm năng năng lượng tái tạo, nhu cầu phát triển công nghiệp và định hướng chuyển đổi xanh, Việt Nam có cơ hội mở rộng các lĩnh vực năng lượng mới trong thời gian tới. Điều quan trọng là lựa chọn lộ trình phù hợp, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng, hiệu quả kinh tế và giảm phát thải, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để doanh nghiệp trong nước và quốc tế cùng tham gia.

Nguyễn Hạnh (thực hiện)

Các tin khác

Tin nổi bật