Thị trường carbon không phải “cuộc chơi dễ dàng”
Trong nhiều năm, thị trường carbon ở Việt Nam chủ yếu được nhắc đến như một khái niệm gắn với cam kết giảm phát thải và chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, từ sau khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 có hiệu lực, đặc biệt là Điều 139 về tổ chức và phát triển thị trường carbon, quá trình xây dựng thị trường này đã chuyển từ định hướng chính sách sang giai đoạn chuẩn bị vận hành thực tế.

Nghị định 112 định hình hành lang kết nối thị trường carbon toàn cầu. Ảnh minh họa
Theo lộ trình, Việt Nam sẽ vận hành thí điểm sàn giao dịch carbon đến hết năm 2028 và chính thức đưa thị trường vào hoạt động từ năm 2029. Điều đáng chú ý là thay vì triển khai dàn trải, Việt Nam đang lựa chọn cách tiếp cận từng bước, vừa hoàn thiện pháp lý, vừa xây dựng hệ thống kỹ thuật và hình thành lực lượng doanh nghiệp đủ năng lực tham gia thị trường.
Theo TS. Nguyễn Phương Nam, chuyên gia đánh giá quốc tế của UNFCCC về biến đổi khí hậu, nhìn vào tiến trình chính sách có thể thấy tốc độ hoàn thiện khung pháp lý đang được đẩy lên khá nhanh. Từ Nghị định 06/2022 về giảm phát thải khí nhà kính, kiểm kê khí nhà kính và MRV (đo đạc, báo cáo, thẩm định), đến các quy định sửa đổi năm 2025 và mới đây là Nghị định số 112 ban hành ngày 1/4/2026 về trao đổi tín chỉ carbon quốc tế, Việt Nam đang dần tạo ra “bộ khung” cho một thị trường phát thải đúng nghĩa.
Đặc biệt, việc ban hành quy định về sàn giao dịch carbon trong nước vào đầu năm 2026 được xem là bước ngoặt đáng chú ý. Bởi từ thời điểm này, thị trường carbon không còn là câu chuyện nghiên cứu hay thí điểm rời rạc mà đã tiến gần hơn đến cơ chế giao dịch chính thức, nơi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon sẽ trở thành loại tài sản có thể mua bán.
Ở góc độ chính sách, điều này phản ánh một thay đổi lớn trong tư duy quản lý môi trường. Nếu trước đây, giảm phát thải chủ yếu dựa trên các biện pháp hành chính thì nay phát thải bắt đầu được “định giá”. Doanh nghiệp phát thải nhiều sẽ phải trả giá cao hơn, trong khi doanh nghiệp giảm phát thải hiệu quả có thể tạo thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon. Nói cách khác, môi trường đang dần trở thành yếu tố cấu thành chi phí sản xuất thay vì chỉ là trách nhiệm mang tính khuyến khích.
Dù vậy, phía sau kỳ vọng về một thị trường mới là hàng loạt thách thức kỹ thuật và chi phí mà không phải doanh nghiệp nào cũng sẵn sàng. Hiện nay, Việt Nam mới bước đầu phân bổ hạn ngạch phát thải cho khoảng 110 doanh nghiệp, chủ yếu thuộc ba lĩnh vực có mức phát thải lớn và dữ liệu tương đối đầy đủ gồm nhiệt điện, sắt thép và xi măng.
Trong giai đoạn đầu, hạn ngạch được phân bổ miễn phí, nhưng về dài hạn sẽ chuyển sang cơ chế đấu giá. Như vậy, khi thị trường đi vào vận hành đầy đủ, chi phí phát thải sẽ hiện hữu trực tiếp trong cấu trúc giá thành sản xuất. Với nhiều doanh nghiệp, đây có thể là áp lực rất lớn.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, thị trường carbon cũng mở ra cơ hội mới cho những doanh nghiệp đầu tư sớm vào công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng hoặc phát triển các dự án giảm phát thải. Khi tín chỉ carbon trở thành hàng hóa có thể giao dịch, giảm phát thải không chỉ còn là nghĩa vụ mà có thể trở thành nguồn doanh thu bổ sung.
Vấn đề nằm ở chỗ, để tạo ra tín chỉ carbon lại là quy trình vô cùng phức tạp. Chia sẻ tại Hội nghị lần thứ nhất Ban Chỉ đạo triển khai Đề án “Sản xuất trồng trọt giảm phát thải giai đoạn 2025 - 2035, tầm nhìn đến 2050”, ông Nguyễn Văn Minh, Trưởng phòng Thị trường carbon, Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho hay, theo quy định quốc tế, một dự án muốn được cấp tín chỉ phải chứng minh được “tính bổ sung”, tức lượng giảm phát thải chỉ xuất hiện khi có dự án.
Nếu dự án vẫn có thể triển khai bình thường mà không cần nguồn thu từ tín chỉ carbon sẽ không đủ điều kiện đăng ký. Ngoài bổ sung về giảm phát thải, dự án còn phải chứng minh tính bổ sung về tài chính và công nghệ. Đây là những tiêu chí rất khắt khe, đòi hỏi hồ sơ kỹ thuật phức tạp, quy trình thẩm định kéo dài và chi phí lớn.
Thông thường, từ lúc đăng ký đến khi được cấp tín chỉ carbon có thể mất từ 3 - 4 năm. Riêng giai đoạn lựa chọn phương pháp luận, xây dựng hồ sơ và thẩm định đã mất khoảng 2 năm. Đó là chưa kể chi phí cho đo đạc, kiểm kê phát thải, thuê đơn vị tư vấn, xác minh dữ liệu hay đăng ký dự án. Với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là rào cản không nhỏ.
Vì vậy, nếu không sớm xây dựng hệ thống phương pháp luận trong nước và đội ngũ tư vấn nội địa đủ năng lực, doanh nghiệp Việt Nam có nguy cơ phải phụ thuộc lớn vào các tổ chức quốc tế với chi phí cao. Đây cũng là lý do Chính phủ đang giao các bộ, ngành xây dựng phương pháp tạo tín chỉ carbon phù hợp điều kiện Việt Nam thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tiêu chuẩn quốc tế.
Cơ hội mới cho chuyển đổi xanh trong nông nghiệp
Một trong những lĩnh vực được kỳ vọng tham gia sâu vào thị trường carbon là nông nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy đây cũng là lĩnh vực đối mặt nhiều khó khăn nhất.
Theo thống kê năm 2025, lĩnh vực nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 8% tổng lượng tín chỉ carbon toàn cầu. Trong đó, phần lớn tín chỉ đến từ hoạt động thu hồi khí metan trong chăn nuôi, còn lĩnh vực trồng trọt chỉ chiếm khoảng 10% của phần này, tương đương khoảng 3 - 4 triệu tín chỉ carbon trên toàn cầu. Con số này cho thấy tiềm năng tín chỉ carbon trong trồng trọt không quá lớn, trong khi chi phí tổ chức dự án lại rất cao.
Khó khăn lớn nhất nằm ở đặc thù sản xuất manh mún. Để triển khai một dự án tín chỉ carbon trong nông nghiệp, cần tập hợp số lượng lớn hộ dân cùng áp dụng thống nhất quy trình sản xuất, canh tác và đo đạc phát thải. Chỉ riêng việc đồng bộ dữ liệu giữa hàng nghìn hộ dân cũng đã là bài toán rất khó.
Dù vậy, áp lực từ thị trường quốc tế đang khiến chuyển đổi xanh trong nông nghiệp không còn là lựa chọn mà dần trở thành yêu cầu bắt buộc. Nhiều thị trường nhập khẩu lớn hiện đã đưa tiêu chí phát thải thấp, truy xuất nguồn gốc và ESG vào chuỗi cung ứng. Điều này buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi nếu không muốn mất lợi thế cạnh tranh. Ở góc độ này, thị trường carbon có thể trở thành “đòn bẩy kép”: vừa hỗ trợ tài chính cho các mô hình giảm phát thải, vừa thúc đẩy tái cấu trúc sản xuất theo hướng xanh hơn.
Hiện nay, Việt Nam cũng đang mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này thông qua các cơ chế như JCM với Nhật Bản hay hợp tác tín chỉ carbon với Singapore, Hàn Quốc và một số quốc gia khác. Một số doanh nghiệp quốc tế đã bắt đầu triển khai thử nghiệm mô hình giảm phát thải trong trồng trọt tại Việt Nam, tập trung vào hấp thụ carbon và cải tạo đất.
Tuy nhiên, để thị trường carbon thực sự vận hành hiệu quả, các chuyên gia cho rằng, điều quan trọng không chỉ là xây dựng sàn giao dịch mà còn phải hình thành được hệ sinh thái dữ liệu, phương pháp luận và năng lực quản trị phát thải. Bởi thị trường carbon không đơn thuần là nơi mua bán tín chỉ phát thải. Đây thực chất là quá trình tái định hình mô hình tăng trưởng theo hướng phát thải thấp, nơi năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ ngày càng gắn chặt với khả năng giảm phát thải và thích ứng xanh. Và trong cuộc chuyển đổi đó, những doanh nghiệp đi trước có thể sẽ là những bên nắm lợi thế lớn nhất khi thị trường carbon chính thức vận hành từ năm 2029.
Không chỉ là yêu cầu thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0”, thị trường carbon còn mở ra một “sân chơi” mới, nơi doanh nghiệp buộc phải thay đổi tư duy sản xuất, quản trị phát thải và cạnh tranh theo tiêu chuẩn xanh.

