• :
  • :
A- A A+ | Trong Tăng tương phản Giảm tương phản

Ông Đinh Đức Thắng: Ngành nhựa không thể chỉ phát triển bằng tăng sản lượng

Ngành nhựa Việt Nam đang hướng tới nâng cao giá trị sản xuất, sử dụng hiệu quả tài nguyên và đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao.

Với hơn 6.000 doanh nghiệp, quy mô toàn ngành đạt khoảng 34,3 tỷ USD năm 2025, nhựa đã trở thành một trong những ngành vật liệu quan trọng, có mối liên hệ mật thiết với nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống. Tuy nhiên, bên cạnh những đóng góp về kinh tế, việc sử dụng rộng rãi vật liệu nhựa cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về thu gom, tái chế và quản lý sản phẩm sau sử dụng.

Xung quanh vai trò của ngành nhựa đối với nền kinh tế, những thách thức trong quá trình chuyển đổi xanh và định hướng phát triển bền vững, phóng viên Báo Công Thương trao đổi với ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam.

Ngành nhựa là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị

- Thưa ông, nhựa đang hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp , sản xuất và đời sống. Ông đánh giá như thế nào về vai trò cũng như những đóng góp của ngành nhựa Việt Nam đối với nền kinh tế hiện nay?

Ông Đinh Đức Thắng: Nhựa đã trở thành một trong những vật liệu quan trọng của nền kinh tế hiện đại nhờ các đặc tính như nhẹ, bền, dễ tạo hình, chống ăn mòn và có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Trong lĩnh vực xây dựng, nhựa được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, vật liệu cách nhiệt, chống thấm, cửa, tấm ốp và nhiều cấu kiện kỹ thuật. Trong nông nghiệp, vật liệu này hiện diện ở các hệ thống tưới tiết kiệm, màng phủ, nhà kính, đường ống và bao bì bảo quản nông sản. Đối với y tế, nhựa chuyên dụng được sử dụng trong nhiều thiết bị, dụng cụ xét nghiệm và bao bì dược phẩm. Ngoài ra, nhựa còn được ứng dụng rộng rãi trong điện - điện tử, ô tô và hàng tiêu dùng.

Ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam.

Ông Đinh Đức Thắng, Chủ tịch Hiệp hội Nhựa Việt Nam.

Đặc biệt, bao bì nhựa có vai trò quan trọng trong bảo vệ sản phẩm, duy trì chất lượng hàng hóa trong quá trình vận chuyển và hạn chế thất thoát trong chuỗi cung ứng. Giá trị này càng thể hiện rõ trong những thời điểm xảy ra thiên tai, mưa lũ, khi các vật dụng như chai, túi, can hay thùng nhựa góp phần bảo vệ nước uống, lương thực, thuốc men trong quá trình vận chuyển đến người dân vùng bị ảnh hưởng.

Đối với Việt Nam, ngành nhựa hiện có hơn 6.000 doanh nghiệp, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động. Quy mô toàn ngành năm 2025 đạt khoảng 34,3 tỷ USD, tăng so với mức 31,4 tỷ USD năm 2024. Sản phẩm nhựa Việt Nam đã có mặt tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ, với kim ngạch xuất khẩu năm 2025 ước đạt 10 tỷ USD.

Tuy nhiên, đóng góp của ngành không chỉ thể hiện qua quy mô sản xuất hay kim ngạch xuất khẩu. Đằng sau ngành nhựa là một hệ sinh thái rộng lớn, gồm nguyên liệu, phụ gia, khuôn mẫu, cơ khí chính xác, máy móc, tự động hóa, logistics, thương mại, thu gom và tái chế.

Sự phát triển của ngành nhựa vì thế có mối liên hệ trực tiếp với sức cạnh tranh của nhiều ngành sản xuất khác, đồng thời góp phần nâng cao khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam.

Kinh tế tuần hoàn phải gắn với toàn bộ vòng đời sản phẩm

- Bên cạnh những đóng góp tích cực, rác thải nhựa đang đặt ra nhiều thách thức đối với môi trường. Theo ông, ngành nhựa cần giải quyết vấn đề này như thế nào để vừa duy trì giá trị kinh tế, vừa thúc đẩy phát triển bền vững?

Ông Đinh Đức Thắng: Nhựa có nhiều đặc tính hữu ích đối với sản xuất và đời sống, nhưng việc sử dụng rộng rãi vật liệu này cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về quản lý sản phẩm sau sử dụng.

Vấn đề không chỉ nằm ở việc chúng ta sử dụng bao nhiêu nhựa, mà quan trọng hơn là sử dụng như thế nào và điều gì xảy ra với sản phẩm sau khi hoàn thành chức năng của nó.

Khi sản phẩm nhựa bị thải bỏ không đúng cách, độ bền vốn là ưu điểm của vật liệu lại có thể trở thành áp lực đối với môi trường. Ngược lại, nếu được phân loại, thu gom và xử lý phù hợp, một phần vật liệu nhựa sau sử dụng có thể được đưa trở lại chu trình sản xuất, trở thành nguồn nguyên liệu cho những sản phẩm mới.

Ngành nhựa Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao giá trị sản xuất, sử dụng hiệu quả tài nguyên và đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn.

Ngành nhựa Việt Nam đang đứng trước yêu cầu nâng cao giá trị sản xuất, sử dụng hiệu quả tài nguyên và đẩy mạnh kinh tế tuần hoàn.

Do đó, cùng với việc phát huy những ưu điểm của nhựa, cần chú trọng các khâu phân loại, thu gom, tái sử dụng, tái chế và xử lý phù hợp. Đây chính là nền tảng để phát triển kinh tế tuần hoàn, vừa tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên, vừa góp phần giảm tác động đến môi trường.

Tôi cho rằng, câu chuyện của ngành nhựa hôm nay không chỉ là phát triển sản xuất, mà còn là làm thế nào để nâng cao giá trị của vật liệu trong toàn bộ vòng đời, từ thiết kế, sử dụng tài nguyên, sản xuất đến thu gom, tái sử dụng và tái chế.

Khi chất thải nhựa được nhìn nhận như một nguồn tài nguyên có giá trị và được đưa trở lại chu trình sản xuất một cách hiệu quả, chúng ta không chỉ giảm áp lực lên môi trường mà còn tạo thêm giá trị kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.

Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cũng cần hướng tới mục tiêu thúc đẩy quá trình này.

- Trong xu hướng chuyển đổi xanh, có quan điểm cho rằng cần tăng cường thay thế nhựa bằng các vật liệu khác để giảm ô nhiễm môi trường. Ông nhìn nhận vấn đề này như thế nào?

Ông Đinh Đức Thắng: Câu chuyện môi trường không nên chỉ dừng ở việc thay thế nhựa bằng một loại vật liệu khác, mà cần được xem xét trên toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Mỗi loại vật liệu đều sử dụng tài nguyên, năng lượng trong quá trình sản xuất và tạo ra những tác động nhất định đối với môi trường.

Vì vậy, khi lựa chọn giải pháp, cần xem xét đầy đủ các công đoạn, từ thiết kế, sản xuất, sử dụng cho đến khả năng thu gom, tái sử dụng, tái chế và xử lý sau cùng.

Đây cũng là cách tiếp cận ngày càng được chú trọng trên thế giới. Tiến trình xây dựng hiệp ước toàn cầu về ô nhiễm nhựa đã đặt ra vấn đề quản lý nhựa theo toàn bộ vòng đời.

Tại châu Âu, Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì (PPWR) cũng đưa ra các yêu cầu theo lộ trình liên quan đến giảm bao bì, thiết kế, tái sử dụng, khả năng tái chế và hàm lượng vật liệu tái chế.

Những yêu cầu này cho thấy việc lựa chọn giải pháp môi trường cần dựa trên cách tiếp cận toàn diện, thay vì chỉ tập trung vào việc sử dụng hay thay thế một loại vật liệu cụ thể.

Vật liệu nhựa được ứng dụng trong sản xuất linh kiện ô tô, góp phần giảm trọng lượng phương tiện và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Vật liệu nhựa được ứng dụng trong sản xuất linh kiện ô tô, góp phần giảm trọng lượng phương tiện và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

Nâng cao giá trị sản phẩm ngành nhựa để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh

- Những thay đổi trong chính sách môi trường, đặc biệt là các yêu cầu về quản lý vòng đời sản phẩm và tái chế tại thị trường quốc tế, đang đặt ra những yêu cầu gì đối với doanh nghiệp nhựa Việt Nam, thưa ông?

Ông Đinh Đức Thắng: Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển đổi xanh không còn là câu chuyện của tương lai.

Khả năng tiếp cận thị trường ngày càng gắn với việc lựa chọn vật liệu, thiết kế sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như quản lý sản phẩm sau sử dụng.

Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, mà cần chú trọng hơn đến hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng tái chế và những yêu cầu về môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Các quy định như PPWR của châu Âu, cùng xu hướng quản lý nhựa theo toàn bộ vòng đời, cho thấy những yêu cầu đối với sản phẩm và bao bì đang ngày càng được chú trọng.

Vì vậy, việc lựa chọn vật liệu, cải tiến thiết kế sản phẩm, sử dụng tài nguyên hiệu quả và quản lý sản phẩm sau sử dụng cần được xem là những nội dung quan trọng trong quá trình phát triển của doanh nghiệp.

Đây cũng là những vấn đề gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam.

- Từ thực tế trên, theo ông, đâu là định hướng quan trọng để ngành nhựa Việt Nam tiếp tục phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng xanh trong thời gian tới?

Ông Đinh Đức Thắng: Ngành nhựa Việt Nam cần được nhìn nhận một cách đầy đủ và cân bằng. Đây là ngành vật liệu quan trọng, góp phần phục vụ sản xuất, nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực kinh tế.

Tuy nhiên, việc phát triển ngành cũng phải gắn với yêu cầu ngày càng cao về quản lý sản phẩm sau sử dụng, tiết kiệm tài nguyên, tăng cường thu gom, tái sử dụng và tái chế, để vật liệu tiếp tục được đưa trở lại vòng tuần hoàn thay vì trở thành gánh nặng cho môi trường.

Theo đó, con đường phát triển của ngành nhựa Việt Nam trong thời gian tới không chỉ là gia tăng sản lượng, mà còn phải nâng cao giá trị sản phẩm, cải tiến thiết kế, tiết kiệm tài nguyên, tăng sử dụng nguyên liệu tái chế và xây dựng hệ thống thu gom, tái chế hiệu quả.

Đồng thời, cần giảm tối đa lượng nhựa thất thoát ra môi trường, hướng tới việc duy trì giá trị của vật liệu trong nền kinh tế ngay cả sau khi sản phẩm đã hoàn thành chức năng sử dụng ban đầu.

Khi vật liệu được đưa trở lại chu trình sản xuất để tiếp tục một vòng đời mới, giá trị kinh tế và trách nhiệm môi trường có thể được kết nối hài hòa.

Đó cũng là hướng đi để ngành nhựa tiếp tục phát huy vai trò là một trong những ngành vật liệu quan trọng của nền kinh tế hiện đại, đồng thời đóng góp tích cực vào quá trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững của Việt Nam.

Xin cảm ơn ông!

Tiến Phòng

Các tin khác

Tin nổi bật